Sự kiện chính
48'
52'
Eduard Sobol
55'
56'
Filip Zorvan
Richard Sedlacek
56'
Nelson Okeke
Dominik Holly
56'
Matej Polidar
Eduard Sobol
Jan Buryan
Christophe Kabongo
64'
Daniel Langhamer
Solomon John
64'
72'
Ebrima Singhateh
Vakhtang Chanturishvili
David Pech
Ondrej Karafiat
76'
80'
Jan Chramosta
Lamin Jawo
Filip Lehky
Michal Sevcik
85'
Denis Donat
David Kozel
85'
90'
Ebrima Singhateh(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Alexis Alegue Elandi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mlada Boleslav vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 2.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Mlada Boleslav
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 11
- 21
- 22
- 21
- 18
- 19
- 16
- 10
- 21
- 15
- 13
- 13
- 24
- 6
- 13
- 27
- 18
- 17
- 13
- 10
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mlada Boleslav (57 Trận đấu) | Baumit Jablonec (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 12 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 10 | 8 | 3 | 4 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

