Sự kiện chính
5'
Emmanuel Uchenna Aririerisim
Jiri Fleisman
23'
46'
Jaroslav Zeleny
Emmanuel Uchenna Aririerisim
48'
Sivert Heggheim Mannsverk
62'
Patrik Vydra
Sivert Heggheim Mannsverk
62'
Albion Rrahmani
Jan Kuchta
63'
72'
Rok Storman
Denny Samko
72'
76'
Lukas Haraslin
Matej Rynes
78'
Ousmane Conde
Samuel Sigut
80'
Emmanuel Ayaosi
84'
84'
Santiago Eneme
Filip Panak
Sebastian Bohac
Albert Labik
89'
Lucky Ezeh
Abdallah Gningue
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MFK Karvina vs AC Sparta Prague đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 2.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 62.5% |
MFK Karvina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Sparta Prague
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 11
- 15
- 20
- 13
- 13
- 26
- 16
- 15
- 15
- 16
- 12
- 25
- 16
- 11
- 25
- 22
- 12
- 11
- 14
- 8
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Karvina (45 Trận đấu) | AC Sparta Prague (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 3 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

