Sự kiện chính
Albion Rrahmani(Reason:Goal Disallowed - offside)
6'
11'
Oscar Dorley
15'
31'
Stepan Chaloupek
Patrik Vydra
33'
Matej Rynes
35'
35'
Tomas Vlcek
45'
Sivert Heggheim Mannsverk
Patrik Vydra
46'
52'
Lukas Provod
Muhammed Saracevi
Sivert Heggheim Mannsverk
60'
66'
Tomas Vlcek
68'
Lukas Vorlicky
Vasil Kusej
68'
David Moses
Stepan Chaloupek
Jan Kuchta
Albion Rrahmani
71'
Lukas Haraslin
John Mercado
71'
78'
Ondrej Zmrzly
Ivan Schranz
78'
Michal Sadilek
Christos Zafeiris
79'
David Moses
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Sparta Prague vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 9 | Phạt góc | 9.3 | 7.1 | Phạt góc | 10 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 67.3% | 62.4% | TL kiểm soát bóng | 62.6% |
AC Sparta Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 13
- 9
- 8
- 16
- 28
- 20
- 15
- 19
- 16
- 18
- 22
- 14
- 10
- 14
- 27
- 7
- 15
- 22
- 7
- 0
- 17
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Sparta Prague (45 Trận đấu) | Slavia Praha (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 15 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

