Sự kiện chính
Andrej Stojchevski
38'
Milan Petrzela
41'
Marko Kvasina
Milan Petrzela
46'
46'
David Moses
Michal Sadilek
46'
Ivan Schranz
Ondrej Zmrzly
Alan Marinelli
Patrik Blahut
60'
Alan Marinelli
66'
Michal Travnik
68'
69'
71'
Mojmir Chytil
Lukas Provod
Martin Koscelnik
Andrej Stojchevski
76'
Michal Krmencik
Petr Reinberk
76'
Pavel Juroska
Gigli Ndefe
76'
83'
David Doudera
83'
Stepan Chaloupek
David Doudera
85'
Oscar Dorley
Vasil Kusej
90'
Tomas Chory
Vlastimil Danicek
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Synot Slovacko vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 8.5 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 57.5% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 53.7% |
Synot Slovacko
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 7
- 9
- 23
- 14
- 20
- 26
- 12
- 17
- 30
- 15
- 13
- 10
- 15
- 13
- 23
- 16
- 5
- 23
- 21
- 6
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Synot Slovacko (36 Trận đấu) | Slavia Praha (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

