Sự kiện chính
4'
Jiri Fleisman
14'
Joss Didiba Moudoumbou
Sebastian Bohac
36'
37'
Matej Koubek
46'
Zviad Natchkebia
Lukas Bartosak
46'
Stanislav Petruta
Joss Didiba Moudoumbou
Denny Samko
46'
David Planka
Sebastian Bohac
46'
67'
Cletus Nombil
Ousmane Conde
Emmanuel Ayaosi
68'
Rok Storman
Denny Samko
68'
69'
Stanley Kanu
Matej Koubek
Ebrima Singhateh(Reason:Card changed)
72'
Ebrima Singhateh
72'
74'
Jan Kalabiska
Michal Fukala
Lucky Ezeh
Alexandr Buzek
85'
Filip Vecheta
Abdallah Gningue
85'
90'
Jakub Kolar
Zviad Natchkebia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MFK Karvina vs Tescoma Zlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 | 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 18 | 11.7 | Phạm lỗi | 18 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
MFK Karvina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tescoma Zlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 26
- 18
- 14
- 8
- 20
- 22
- 10
- 16
- 16
- 22
- 12
- 12
- 11
- 3
- 16
- 10
- 20
- 20
- 9
- 13
- 18
- 10
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Karvina (33 Trận đấu) | Tescoma Zlin (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

