Sự kiện chính
2'
Fedor Kasana
14'
Roko Jureskin
26'
42'
Lukas Skovajsa
46'
Dylann Kam
Denis Adamkovic
46'
Franko Sabljic
Pepijn Doesburg
Abdulrahman Taiwo(Reason:Goal cancelled)
47'
53'
59'
Nikolas Brandis
Jakub Holubek
59'
Hugo Pavek
Lukas Skovajsa
66'
Martin Mikovic
Roko Jureskin
68'
Azango Philip Elayo
Kudlicka Timotej
68'
72'
Marselino Ferdinan
Roshaun Mathurin
73'
Marselino Ferdinan
Luka Khorkheli
Abdulrahman Taiwo
77'
Michal Duris
Hillary Gong Chukwah
77'
Patrick Karhan
Giorgi Moistsrapishvili
87'
Patrick Karhan
88'
Erik Sabo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Spartak Trnava vs Trencin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 21 | 12 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 54% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 58.6% |
Spartak Trnava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trencin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 12
- 4
- 25
- 20
- 17
- 20
- 10
- 20
- 19
- 18
- 8
- 11
- 16
- 9
- 35
- 27
- 10
- 9
- 13
- 23
- 16
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spartak Trnava (32 Trận đấu) | Trencin (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

