Sự kiện chính
4'
31'
Jan Hladik
34'
Alasana Yirajang(Reason:Goal Disallowed - offside)
46'
57'
Dominik Tapaj
58'
Adam Tucny
Martin Bacik
58'
Martin Chrien
Ondrej Sasinka
Kenan Bajric
61'
Vladimir Weiss
Filip Lichy
68'
Nino Marcelli
Robert Mak
68'
69'
Timotej Mudry
Tomas Buchvaldek
70'
Timotej Mudry
73'
Oliver Luteran
Kevin Wimmer
Peter Pokorny
76'
Ibrahim Rahim
Gajdos Artur
76'
79'
Tomas Kral
Oliver Luteran
80'
Kelvin Ofori
Alasana Yirajang
86'
Danylo Ignatenko
90'
Marko Tolic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slovan Bratislava vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 10.3 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 63.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 58% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Slovan Bratislava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Ruzomberok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 11
- 14
- 28
- 18
- 19
- 10
- 7
- 16
- 17
- 30
- 9
- 11
- 16
- 16
- 21
- 16
- 14
- 23
- 11
- 16
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Bratislava (46 Trận đấu) | MFK Ruzomberok (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 8 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 5 | 8 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

