Sự kiện chính
26'
28'
46'
Guibero Rayan Elie Ouattara
Shakhmurza Adyrbekov
46'
Franko Sabljic
Yakubu Adam
64'
Antonio Bazdaric
Molik Khan
64'
Dylann Kam
Adrian Fiala
69'
Antonio Bazdaric
Abdul Zubairu
70'
Hugo Ahl
Kai Brosnan
77'
Stanislav Danko
Samuel Ramos
78'
Tae-rang Park
Martin Bednar
78'
78'
Viktor Simic
Pepijn Doesburg
85'
Andrija Katic
Matus Begala
Ben Cottrell
86'
William Francois
Kido Taylor-Hart
90'
Matus Begala
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Michalovce vs Trencin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 8 | Phạt góc | 6 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 16 | 13.8 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Michalovce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trencin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 15
- 2
- 25
- 16
- 17
- 22
- 8
- 24
- 15
- 20
- 12
- 10
- 18
- 14
- 21
- 28
- 10
- 14
- 16
- 16
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Michalovce (41 Trận đấu) | Trencin (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

