Sự kiện chính
18'
Kenta Inoue
30'
Ren Kato
36'
Asahi Uenaka
Kenta Inoue
46'
Jordy Croux
George Onaiwu
46'
53'
Yusuke Segawa
54'
Nobuteru Nakagawa
58'
Tomoya Koyamatsu
Diego Jara Rodrigues
58'
Yuki Kakita
Yoshio Koizumi
70'
Ryo Miyaichi
Toichi Suzuki
72'
76'
Yota Komi
Wataru Harada
76'
Sachiro Toshima
Yuta Yamada
Yuri Nascimento de Araujo
Kosuke Matsumura
80'
80'
Hayato Nakama
Yusuke Segawa
82'
Kida Takuya
Kota Watanabe
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Yokohama Marinos vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 67.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 61.6% |
Yokohama Marinos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 27
- 12
- 16
- 18
- 13
- 16
- 11
- 14
- 19
- 30
- 2
- 19
- 11
- 16
- 22
- 25
- 20
- 6
- 20
- 9
- 22
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokohama Marinos (4 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

