Sự kiện chính
50'
56'
Powell Obinna Obi
Shota Arai
58'
Hinata Ogura
63'
Towa Yamane
Yoshihiro Nakano
64'
Lukian Araujo de Almeida
Sho Ito
64'
67'
Taisei Miyashiro
Haruya Ide
67'
Gotoku Sakai
Ryosuke Irie
67'
Yosuke Ideguchi
Kakeru Yamauchi
67'
Erik Nascimento de Lima
Jean Patric
Joao Queiroz
68'
Takanari Endo
Ryo Kubota
69'
71'
Erik Nascimento de Lima(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Kota Yamada
Hinata Ogura
79'
Kantaro Maeda
Joao Queiroz
79'
Koki Kumakura
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Yokohama FC vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 15 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Yokohama FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 12
- 13
- 12
- 17
- 18
- 22
- 3
- 13
- 33
- 20
- 8
- 12
- 8
- 9
- 13
- 28
- 21
- 12
- 15
- 9
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokohama FC (7 Trận đấu) | Vissel Kobe (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

