Sự kiện chính
19'
29'
Nikita Chernov
Ivan Lepskii
32'
Fernando Peixoto Costanza
Daler Kuzyaev
34'
Veldin Hodza
Daler Kuzyaev
46'
54'
62'
Nikolay Rasskazov
Aleksey Sutormin
62'
Adolfo Julian Gaich
Vladimir Ignatenko
62'
Dmytro Ivanisenia
Mihajlo Banjac
71'
Amar Rahmanovic
Ilzat Akhmetov
Jacques Siwe
Dardan Shabanhaxhaj
71'
Egor Teslenko
77'
Ivanov Oleg Alexandrovich
Bogdan Jocic
85'
Nikita Lobov
Dmitry Kabutov
85'
90'
Dmytro Ivanisenia
90'
Nikolay Rasskazov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rubin Kazan vs Krylya Sovetov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 16 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 40.7% | 42.9% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
Rubin Kazan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Krylya Sovetov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 21
- 13
- 7
- 13
- 18
- 13
- 7
- 15
- 26
- 36
- 13
- 23
- 13
- 9
- 22
- 17
- 15
- 7
- 20
- 19
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rubin Kazan (39 Trận đấu) | Krylya Sovetov (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 8 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

