Sự kiện chính
15'
18'
Ismael Silva Lima
Jubal Rocha Mendes Junior
Vitor Tormena
30'
31'
45'
Georgi Melkadze
Kevin Pina
Nikita Krivtsov
46'
Kevin Pina
51'
63'
Rifat Zhemaletdinov
Manuel Keliano
63'
Braian Mansilla
Maksim Samorodov
75'
Anas El Mahraoui
Maksim Sidorov
75'
Mohamed Konate
Georgi Melkadze
Giovanni Gonzalez
Joao Victor Sa Santos
77'
Valentin Paltsev
Jubal Rocha Mendes Junior
77'
84'
Ousmane Ndong(Reason:Card changed)
85'
Ousmane Ndong
Eduard Spertsyan
85'
Danila Kozlov
Eduard Spertsyan
88'
88'
Turpal-Ali Ibishev
Egas dos Santos Cacintura
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Krasnodar vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 56.6% | TL kiểm soát bóng | 44.2% |
FC Krasnodar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 9
- 8
- 14
- 13
- 16
- 25
- 17
- 22
- 27
- 16
- 6
- 15
- 13
- 10
- 24
- 30
- 6
- 20
- 13
- 5
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Krasnodar (39 Trận đấu) | Terek Grozny (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 9 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 9 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

