Sự kiện chính
13'
Daniil Fomin
Sergey Petrov
35'
42'
Aleksandr Kutitskiy
63'
Denis Makarov
Iaroslav Gladyshev
Jhon Cordoba
74'
Moses David Cobnan
Joao Victor Sa Santos
74'
Nikita Krivtsov
Douglas Augusto Gomes Soares
74'
76'
Leon Zaydenzal
Aleksandr Kutitskiy
76'
Egor Smelov
Dmitry Aleksandrov
76'
Baktiyor Zaynutdinov
Rubens Antonio Dias
79'
Juan Cáceres
Aleksandr Chernikov
80'
Gustavo Furtado
Joao Pedro Fortes Bachiessa
84'
87'
Kevin Pina
Eduard Spertsyan
90'
Nikita Krivtsov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Krasnodar vs Dynamo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 2.3 | Phạt góc | 6 | 3.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 17.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 57.3% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
FC Krasnodar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 9
- 16
- 17
- 18
- 24
- 14
- 16
- 12
- 22
- 24
- 2
- 9
- 22
- 18
- 11
- 16
- 5
- 23
- 20
- 6
- 37
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Krasnodar (30 Trận đấu) | Dynamo Moscow (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

