Sự kiện chính
11'
Andrey Langovich
33'
56'
56'
Fernando Peixoto Costanza
Mihajlo Banjac
Aleksandr Tarasov
Ilya Zhbanov
58'
Alexey Mironov
Kirill Shchetinin
58'
Timur Suleymanov
Ivan Komarov
58'
63'
Maksim Vityugov
Jimmy Marin
63'
Nikolay Rasskazov
Aleksey Sutormin
Viktor Melekhin
64'
66'
74'
Viktor Melekhin
76'
77'
Ivan Oleynikov
Amar Rahmanovic
78'
Thomas Ignacio Galdames Millan
Kirill Pechenin
Ibraheem Mahfus Ajasa
Mohammad Mohebi
81'
84'
Alexey Mironov
86'
Timur Suleymanov
87'
90'
Nikolay Rasskazov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rostov FK vs Krylya Sovetov đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 13 | 14.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Rostov FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Krylya Sovetov
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 18
- 17
- 13
- 20
- 13
- 11
- 25
- 6
- 25
- 26
- 6
- 15
- 10
- 14
- 16
- 15
- 10
- 14
- 23
- 21
- 33
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rostov FK (30 Trận đấu) | Krylya Sovetov (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 7 | 4 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

