Sự kiện chính
1'
Mohammadjavad Hosseinnejad
19'
42'
Egas dos Santos Cacintura
45'
Turpal-Ali Ibishev
45'
Ousmane Ndong
Turpal-Ali Ibishev
60'
Braian Mansilla
Egas dos Santos Cacintura
Serder Serderov
Mohammadjavad Hosseinnejad
61'
Jimmy Tabidze
61'
Abdulpasha Dzhabrailov
Razhab Magomedov
62'
Kirill Zinovich
Gamid Agalarov
64'
73'
Abakar Gadzhiev
Maksim Samorodov
Kirill Zinovich
79'
Gadzhi Budunov
Temirkan Sundukov
85'
90'
Ousmane Ndong
Abdulpasha Dzhabrailov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Makhachkala vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 22.5 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
FK Makhachkala
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 26
- 8
- 17
- 17
- 12
- 21
- 9
- 23
- 24
- 17
- 17
- 10
- 2
- 16
- 24
- 18
- 21
- 21
- 19
- 8
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Makhachkala (30 Trận đấu) | Terek Grozny (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

