Sự kiện chính
19'
33'
Dominik Franke
Marco Burki
35'
44'
57'
Jan Bamert
Aliou Balde
Shkelqim Vladi
60'
Christian Witzig(Reason:Goal Disallowed - offside)
64'
Hugo Vandermersch
68'
70'
Kastriot Imeri
Valmir Matoshi
70'
Nils Reichmuth
Franz-Ethan Meichtry
Tiemoko Ouattara
Chima Chima Okoroji
75'
Malamine Efekele
Alessandro Vogt
75'
Corsin Konietzke
Christian Witzig
75'
80'
Noah Rupp
Elmin Rastoder
80'
Brighton Labeau
Christopher Ibayi
89'
Mattias Kait
89'
Leonardo Bertone
90'
Dominik Franke
Carlo Boukhalfa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng St. Gallen vs Thun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 3.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 19.5 | 14.6 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 48% |
St. Gallen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 12
- 9
- 10
- 20
- 15
- 20
- 17
- 18
- 20
- 20
- 24
- 15
- 11
- 17
- 24
- 10
- 15
- 12
- 6
- 20
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Gallen (45 Trận đấu) | Thun (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

