Sự kiện chính
3'
7'
Numa Lavanchy
Noe Sow
23'
25'
Rilind Nivokazi
26'
Kreshnik Hajrizi
Adrian Grbic
45'
49'
Benjamin Kololli
Oscar Tshikomb
Lars Villiger
57'
61'
68'
Baltazar
Ali Kabacalman
68'
Donat Rrudhani
Benjamin Kololli
68'
Theo Bouchlarhem
Josias Lukembila
Pius Dorn
72'
Severin Ottiger
Matteo Di Giusto
74'
Lucas Manuel Silva Ferreira
75'
77'
Theo Bouchlarhem(Reason:Card changed)
77'
Theo Bouchlarhem
79'
Liam Chipperfield
Kreshnik Hajrizi
79'
Winsley Boteli
Rilind Nivokazi
80'
Sinan Karweina
Adrian Grbic
86'
Levin Winkler
Lucas Manuel Silva Ferreira
86'
90'
90'
Jan Kronig
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Luzern vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4 | Phạt góc | 10.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 12 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Luzern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 19
- 12
- 7
- 10
- 28
- 8
- 11
- 22
- 11
- 22
- 21
- 15
- 22
- 4
- 17
- 19
- 11
- 19
- 8
- 21
- 17
- 19
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luzern (45 Trận đấu) | FC Sion (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 1 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

