Sự kiện chính
13'
Jorge Yriarte
Szymon Szymanski
18'
24'
Lamine Ba
Aleksander Komor(Reason:Goal Disallowed)
26'
34'
Marko Kolar(Reason:Goal Disallowed)
45'
46'
Marc Llinares
Antoni Klimek
46'
Michal Mokrzycki
Patryk Sokolowski
48'
Marko Dijakovic
60'
Martin Konczkowski
Daniel Szczepan
Marko Kolar
68'
Szymon Szymanski
75'
75'
Mateusz Szwoch
77'
Filip Lachendro
Jakub Jendryka
80'
Piotr Ceglarz
Patryk Szwedzik
80'
Andrej Lukic
81'
82'
Wiktor Niewiarowski
Damian Warchol
Denis Ventura
Shuma Nagamatsu
85'
89'
Michal Mokrzycki
90'
Piotr Samiec-Talar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 0 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 7 | Phạt góc | 0 | 4.4 | Phạt góc | 8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 0% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Ruch Chorzow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slask Wroclaw
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 16
- 12
- 16
- 28
- 16
- 8
- 13
- 12
- 15
- 16
- 20
- 14
- 12
- 14
- 17
- 14
- 25
- 11
- 8
- 16
- 19
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ruch Chorzow (53 Trận đấu) | Slask Wroclaw (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 2 |
Cập nhật
09/02/2026 07:00

