Sự kiện chính
12'
12'
Mateusz Lewandowski
Fabian Piasecki
34'
Krystian Tabara
49'
Mateusz Karol
Mateusz Mak
61'
Dominik Sokol
Krystian Tabara
61'
73'
Sebastian Ernst
Koki Hinokio
73'
Antoni Mlynarczyk
Bastien Toma
Cesar Joel Valencia Castillo
Tymon Proczek
75'
78'
Piotr Glowacki
87'
Milosz Szczepanski
Michal Mokrzycki
87'
Gustaf Norlin
Piotr Glowacki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Znicz Pruszkow vs LKS Lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6 | Phạt góc | 8.7 | 6.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 43.5% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Znicz Pruszkow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LKS Lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 15
- 11
- 21
- 15
- 15
- 11
- 13
- 21
- 23
- 27
- 10
- 11
- 12
- 21
- 18
- 21
- 18
- 15
- 12
- 19
- 27
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Znicz Pruszkow (51 Trận đấu) | LKS Lodz (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

