Sự kiện chính
Bartosz Kwiecien
14'
17'
Miki Villar
38'
46'
Kamil Pestka
Rafal Pietrzak
46'
Pawel Lysiak
Miki Villar
48'
Carlos Lopez
49'
59'
Carlos Lopez
60'
Rafael Guimaraes Lopes
Carlos Lopez
61'
Zvonimir Petrovic
Kamil Antonik
65'
Asier Cordoba Querejeta
Juliusz Letniowski
65'
Marcel Mansfeld
Daniel Stanclik
78'
Lennart Czyborra
Mateusz Bochnak
78'
Kamil Koscielny
Bartosz Kwiecien
80'
81'
Tomasz Swedrowski
Jacek Goralski
85'
Joan Roman
Lisandro Semedo
88'
Milos Jovicic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Miedz Legnica vs KS Wieczysta Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 10.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.5 | Phạt góc | 6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11 | 13.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Miedz Legnica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KS Wieczysta Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 12
- 11
- 17
- 22
- 17
- 8
- 20
- 21
- 15
- 26
- 10
- 15
- 10
- 15
- 29
- 12
- 12
- 15
- 3
- 10
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Miedz Legnica (50 Trận đấu) | KS Wieczysta Krakow (13 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

