Sự kiện chính
30'
Michal Kozajda
32'
Mateusz Ozimek
Fryderyk Gerbowski
35'
47'
Jakub Gric
Fryderyk Gerbowski
57'
Kacper Sadlocha
Kamil Odolak
60'
66'
Szymon Bartlewicz
Piotr Wlazlo
69'
Pawel Kruszelnicki
69'
69'
Robert Mandrysz
71'
Kacper Nowakowski
Szymon Bartlewicz
71'
Sebastian Strozik
Piotr Janczukowicz
77'
80'
Jost Pisek
Adrian Bukowski
81'
Dawid Mazurek
Pawel Kruszelnicki
81'
84'
87'
Sebastian Strozik
90'
Jakub Kuzdra
Mateusz Ozimek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stal Mielec vs Chrobry Glogow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 50.6% |
Stal Mielec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chrobry Glogow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 10
- 30
- 12
- 10
- 22
- 7
- 16
- 27
- 26
- 9
- 5
- 12
- 17
- 11
- 13
- 19
- 17
- 20
- 9
- 26
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stal Mielec (11 Trận đấu) | Chrobry Glogow (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

