Sự kiện chính
45'
46'
James Igbekeme
Frederico Duarte
52'
Marc Carbo Bellapart
Jacek Goralski
Maciej Gajos
63'
Jacky Donkor
Lisandro Semedo
63'
65'
Ervin Omic
Marc Carbo Bellapart
Pawel Lysiak
Petar Pusic
72'
Dawid Szymonowicz
Michal Pazdan
72'
Rafael Guimaraes Lopes
Stefan Feiertag
75'
81'
Jakub Krzyzanowski
Raoul Giger
81'
Olivier Sukiennicki
Maciej Kuziemka
88'
Filip Baniowski
Julius Ertlthaler
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng KS Wieczysta Krakow vs Wisla Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 5.5 |
| 10 | Phạt góc | 5.3 | 8.3 | Phạt góc | 8.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 59.3% | Phạm lỗi | 54% | 57.7% | Phạm lỗi | 55% |
KS Wieczysta Krakow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 20
- 13
- 6
- 20
- 15
- 13
- 20
- 16
- 23
- 16
- 14
- 28
- 22
- 18
- 11
- 15
- 22
- 21
- 11
- 0
- 17
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KS Wieczysta Krakow (0 Trận đấu) | Wisla Krakow (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
Cập nhật
03/10/2025 06:58

