Sự kiện chính
5'
Wiktor Biedrzycki
6'
24'
Maciej Kuziemka
29'
54'
Marcin Szpakowski
58'
61'
Rafal Makowski
Marcin Szpakowski
66'
Mamin Sanyang
Tobiasz Kubik
66'
Maksymilian Stangret
Kacper Wetniak
66'
68'
77'
Olivier Sukiennicki
Maciej Kuziemka
82'
83'
85'
James Igbekeme
Marc Carbo Bellapart
89'
Julian Lelieveld
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GKS Tychy vs Wisla Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 5.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.5 | Phạt góc | 8.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 54% | Phạm lỗi | 54% | 53.1% | Phạm lỗi | 55% |
GKS Tychy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 18
- 31
- 13
- 13
- 20
- 9
- 13
- 16
- 16
- 14
- 16
- 16
- 28
- 13
- 18
- 20
- 15
- 18
- 21
- 20
- 0
- 9
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Tychy (34 Trận đấu) | Wisla Krakow (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 4 | 2 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

