Sự kiện chính
Jakub Adkonis
22'
39'
45'
Juliusz Letniowski
45'
46'
Benedikt Mioc
Juliusz Letniowski
46'
Bartosz Kwiecien
Jakob Serafin
Mateusz Grudzinski
50'
61'
Marcel Mansfeld
Gustav Engvall
Jakub Konstantyn
Olivier Wypart
65'
Jakub Lis
Mateusz Szczepaniak
65'
73'
Asier Cordoba Querejeta
Kamil Antonik
73'
Oliwier Szymoniak
Wojciech Rezacz
76'
Adnan Kovacevic
Jakub Jedrasik
Igor Korczakowski
77'
Oliwier Olewinski
Kamil Kargulewicz
77'
Stanislaw Gieroba
Rafal Adamski
83'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pogon Grodzisk Mazowiecki vs Miedz Legnica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 7.3 | 7 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 12.5 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 48.5% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Miedz Legnica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 13
- 15
- 13
- 24
- 15
- 18
- 26
- 10
- 20
- 6
- 9
- 13
- 9
- 6
- 21
- 17
- 19
- 19
- 7
- 36
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Grodzisk Mazowiecki (2 Trận đấu) | Miedz Legnica (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

