Sự kiện chính
Felix Passlack
15'
36'
Dane Scarlett
54'
62'
Neil Farrugia
Nikolaj Mller
Kai Andrews
Daniel Barlaser
63'
Ante Suto
Dane Scarlett
63'
Nicky Cadden
Jordan Obita
66'
Josh Campbell
Martin Boyle
73'
Kanayo Megwa
Felix Passlack
73'
74'
76'
Max Watters
Zachary Sapsford
81'
86'
Ivan Dolcek
Kristijan Trapanovski
Ross Graham
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hibernian vs Dundee United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 16 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 42.8% |
Hibernian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dundee United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 14
- 16
- 18
- 23
- 22
- 11
- 12
- 21
- 20
- 11
- 7
- 6
- 15
- 25
- 28
- 15
- 12
- 11
- 10
- 18
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hibernian (60 Trận đấu) | Dundee United (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 6 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 7 | 7 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

