Sự kiện chính
35'
43'
Richard King
45'
Miguel Freckleton
45'
Daniel Nlundulu
46'
Evan Mooney
Daniel Nlundulu
46'
Liam Donnelly
Richard King
57'
66'
Alexandros Gogic
67'
Roland Idowu
Mikael Mandron
67'
Malik Dijksteel
Jayden Richardson
Tom Sparrow
Tawanda Maswanhise
73'
Oscar Priestman
Elliot Watt
73'
80'
Fraser Taylor
Conor McMenamin
Detlef Esapa Osong
Ibrahim Said
89'
Luca Ross
Elijah Henry Just
89'
Zander McAllister
Callum Slattery
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Motherwell vs Saint Mirren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 7 | 3.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 58.8% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Mirren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 12
- 18
- 12
- 14
- 18
- 16
- 14
- 12
- 18
- 35
- 22
- 13
- 5
- 22
- 13
- 5
- 18
- 16
- 8
- 19
- 13
- 22
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (57 Trận đấu) | Saint Mirren (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

