Sự kiện chính
10'
Jordan Obita
Beni Baningime
37'
Oisin McEntee
46'
76'
Jamie McGrath
Josh Campbell
Sabah Kerjota
Oisin McEntee
84'
Michael Steinwender
Stephen Kingsley
84'
Elton Kabangu
Claudio Braga
84'
Alan Forrest
Alexandros Kyziridis
88'
88'
Thibault Klidje
Kieron Bowie
90'
Tomas Bent Magnusson
Beni Baningime
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Heart of Midlothian vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.7 | 7.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Heart of Midlothian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 15
- 23
- 9
- 8
- 16
- 10
- 19
- 16
- 26
- 19
- 3
- 15
- 36
- 4
- 20
- 27
- 13
- 20
- 23
- 9
- 0
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heart of Midlothian (43 Trận đấu) | Hibernian (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 2 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

