Sự kiện chính
19'
27'
Djenairo Daniels
Elliot Watt
43'
44'
Bradley Lyons
45'
46'
Marcus Dackers
Djenairo Daniels
46'
Tom Lowery
Bradley Lyons
52'
Robbie Deas
62'
70'
Kyle Magennis
Bruce Anderson
70'
Rory McKenzie
Liam Polworth
Oscar Priestman
Elliot Watt
73'
Regan Charles-Cook
Ibrahim Said
73'
Callum Hendry
Tawanda Maswanhise
74'
81'
83'
Marley Watkins
George Stanger
84'
Kyle Magennis
Johnny Koutroumbis
Stephen Odonnell
88'
90'
Marcus Dackers
Liam Gordon
90'
Kofi Balmer
Elijah Henry Just
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Motherwell vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 6.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 16
- 11
- 19
- 18
- 11
- 20
- 5
- 13
- 33
- 18
- 19
- 15
- 17
- 23
- 12
- 7
- 14
- 7
- 12
- 15
- 23
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (40 Trận đấu) | Kilmarnock (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 2 | 8 |
Cập nhật
31/08/2025 06:59

