Sự kiện chính
44'
Roland Idowu
46'
Jonah Ananias Paul Ayunga
Fraser Taylor
James Forrest
Hyun-jun Yang
59'
Adam Idah
64'
Auston Trusty
Kieran Tierney
65'
Callum McGregor(Reason:Goal cancelled)
69'
Arne Engels
Reo Hatate
78'
Luke McCowan
Benjamin Nygren
78'
Johny Kenny
Adam Idah
78'
79'
Evan Mooney
Mikael Mandron
79'
Tunmise Sobowale
Jayden Richardson
79'
Oisin Smyth
Roland Idowu
87'
Arne Engels
89'
90'
Malik Dijksteel
Richard King
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Celtic FC vs Saint Mirren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 14 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 11 | Phạt góc | 3.7 | 8.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 75.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 74.7% | TL kiểm soát bóng | 42.1% |
Celtic FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Mirren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 15
- 17
- 27
- 23
- 15
- 15
- 12
- 13
- 22
- 19
- 19
- 14
- 9
- 6
- 25
- 10
- 19
- 12
- 3
- 27
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celtic FC (38 Trận đấu) | Saint Mirren (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 10 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

