Sự kiện chính
14'
Elliot Watt
60'
63'
Lyall Cameron
Diomande Mohammed
63'
Cyriel Dessers
Danilo Pereira da Silva
64'
Lyall Cameron
Stephen Odonnell
Liam Gordon
71'
73'
Connor Barron
Joe Rothwell
73'
Nedim Bajrami
Nicolas Raskin
Ibrahim Said
Apostolos Stamatelopoulos
80'
83'
Oscar Cortes
Djeidi Gassama
84'
Kieran Dowell
87'
90'
Maximillian Aarons
90'
James Tavernier
Tom Sparrow
Callum Slattery
90'
Kofi Balmer
Elijah Henry Just
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Motherwell vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 9.7 | 3.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9 | 9.6 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 70.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 22
- 15
- 25
- 13
- 5
- 18
- 8
- 20
- 25
- 23
- 12
- 14
- 15
- 17
- 15
- 19
- 22
- 14
- 12
- 21
- 22
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (38 Trận đấu) | Glasgow Rangers (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

