Sự kiện chính
35'
Joris Kramer
45'
51'
57'
67'
Finn Stokkers
Stefan Ingi Sigurdarson
Teo Quintero
69'
71'
Victor Edvardsen
74'
Richonell Margaret
Mathis Suray
74'
Oskar Siira Sivertsen
Alfons Sampsted
77'
Pelle Clement
Ayoni Santos
81'
Bruno Martins Indi
Giannino Vianello
81'
85'
Richonell Margaret
88'
Evert Linthorst
Soren Tengstedt
88'
Dean Ruben James
Adelgaard Aske
Milan Zonneveld
Tobias Lauritsen
88'
90'
Oskar Siira Sivertsen
90'
Oskar Siira Sivertsen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sparta Rotterdam vs Go Ahead Eagles đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.9 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 21 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 19.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 8 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Go Ahead Eagles
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 11
- 4
- 16
- 15
- 16
- 19
- 11
- 21
- 30
- 19
- 8
- 16
- 8
- 16
- 18
- 16
- 12
- 22
- 22
- 12
- 30
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sparta Rotterdam (65 Trận đấu) | Go Ahead Eagles (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 4 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

