Sự kiện chính
Philip Brittijn
45'
49'
Anis Hadj Moussa
51'
66'
Luciano Valente
67'
Givairo Read
Thijs Kraaijeveld
67'
Gaoussou Diarra
Tobias van den Elshout
67'
Jeremiah St. Juste
Gernot Trauner
Kristoffer Peterson
Dimitrios Limnios
70'
Paul Gladon
Mohammed Amine Ihattaren
71'
Jasper Dahlhaus
72'
Yassin Oukili
Kaj Sierhuis
77'
Paul Gladon(Reason:Yellow card cancelled)
77'
Paul Gladon
80'
83'
Casper Tengstedt
Mats Deijl
84'
90'
Owen Johnson
Ivan Marquez Alvarez
90'
90'
Jordan Lotomba
Luciano Valente
90'
Ayase Ueda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fortuna Sittard vs Feyenoord đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 48% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Fortuna Sittard
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Feyenoord
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 9
- 18
- 20
- 19
- 16
- 19
- 13
- 9
- 18
- 24
- 20
- 11
- 16
- 16
- 18
- 16
- 13
- 12
- 10
- 7
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Sittard (65 Trận đấu) | Feyenoord (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 17 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 3 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

