Sự kiện chính
30'
Irakli Yegoian
Emil Hansson
60'
71'
Mike van Duinen
Lennard Hartjes
76'
Simon Janssen
Arthur Zagre
76'
80'
Dirk Proper
Basar Onal
81'
Danilo Pereira da Silva
Bryan Linssen
81'
Brayann Pereira
Eli Dasa
85'
Ahmetcan Kaplan
Deveron Fonville
Szymon Wlodarczyk
Derensili Sanches Fernandes
90'
Adam Carlen
Ilias Bronkhorst
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Excelsior SBV vs NEC Nijmegen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 8.3 | 4.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
Excelsior SBV
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NEC Nijmegen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 14
- 15
- 14
- 21
- 14
- 6
- 17
- 9
- 20
- 30
- 20
- 7
- 7
- 13
- 17
- 19
- 30
- 25
- 19
- 15
- 13
- 15
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Excelsior SBV (28 Trận đấu) | NEC Nijmegen (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 10 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

