Sự kiện chính
Mathis Suray
29'
32'
Jari De Busser
43'
Sami Ouaissa
Yassir Salah Rahmouni
Evert Linthorst
64'
Oscar Pettersson
Richonell Margaret
65'
65'
Darko Nejasmic
Bryan Linssen
69'
Darko Nejasmic
74'
Philippe Sandler
Virgil Misidjan
74'
Eli Dasa
Sami Ouaissa
75'
Gonzalo Alejandro Crettaz
Adelgaard Aske
Melle Meulensteen
77'
Finn Stokkers
Mathis Suray
77'
Kenzo Goudmijn
Dean Ruben James
83'
85'
Philippe Sandler
85'
Philippe Sandler
87'
Deveron Fonville
Tjaronn Chery
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Go Ahead Eagles vs NEC Nijmegen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 19.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Go Ahead Eagles
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NEC Nijmegen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 14
- 5
- 12
- 5
- 14
- 17
- 16
- 32
- 25
- 25
- 6
- 14
- 9
- 12
- 22
- 17
- 15
- 12
- 22
- 17
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Go Ahead Eagles (34 Trận đấu) | NEC Nijmegen (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 7 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

