Sự kiện chính
33'
James Hill
34'
54'
57'
Ben Doak
Alex Toth
Taiwo Awoniyi
Chris Wood
62'
Luca Netz
Jair Paula da Cunha Filho
63'
Ryan Yates
Elliot Anderson
65'
Nicolas Dominguez
Ibrahim Sangare
65'
Taiwo Awoniyi
66'
73'
Justin Kluivert
Eli Junior Kroupi
73'
Enes Unal
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
73'
Amine Adli
Rayan Vitor
James Mcatee
Omari Hutchinson
78'
90'
Lewis Cook
Adam Smith
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nottingham Forest vs AFC Bournemouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 17 | 10.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Nottingham Forest
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 10
- 20
- 20
- 11
- 12
- 9
- 16
- 20
- 16
- 27
- 17
- 15
- 10
- 12
- 10
- 15
- 20
- 15
- 15
- 25
- 25
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nottingham Forest (38 Trận đấu) | AFC Bournemouth (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 4 |

