Sự kiện chính
28'
Hannibal Mejbri
37'
Kai Havertz
67'
70'
Zeki Amdouni
Hannibal Mejbri
71'
Josh Laurent
Chimuanya Ugochukwu
Piero Hincapie
Riccardo Calafiori
72'
Myles Lewis Skelly
Eberechi Eze
73'
Viktor Gyokeres
Kai Havertz
73'
78'
James Ward Prowse
Florentino Ibrain Morris Luis
82'
Bashir Humphreys
Maxime Esteve
82'
Jacob Bruun Larsen
Loum Tchaouna
90'
Zian Flemming
Martin Zubimendi Ibanez
Martin Odegaard
90'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
90'
90'
Lucas Pires Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arsenal vs Burnley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.3 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Arsenal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burnley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 15
- 13
- 17
- 27
- 12
- 10
- 18
- 13
- 18
- 27
- 10
- 16
- 10
- 7
- 13
- 24
- 20
- 12
- 20
- 13
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arsenal (73 Trận đấu) | Burnley (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 9 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 8 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 9 | 8 |
Cập nhật
19/05/2026 06:59

