Sự kiện chính
45'
Iyenoma Destiny Udogie
Micky van de Ven
46'
Lucas Bergvall
Djed Spence
46'
53'
Ibrahim Sangare
62'
Xavi Quentin Shay Simons
Richarlison de Andrade
67'
Randal Kolo Muani
Mathys Tel
67'
70'
Ryan Yates
Callum Hudson-Odoi
71'
Taiwo Awoniyi
Igor Jesus Maciel da Cruz
80'
Dan Ndoye
Omari Hutchinson
Iyenoma Destiny Udogie
82'
Conor Gallagher
Archie Gray
84'
87'
88'
Taiwo Awoniyi
90'
Nicolas Dominguez
Elliot Anderson
90'
James Mcatee
Morgan Gibbs White
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Tottenham Hotspur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 13
- 17
- 15
- 7
- 19
- 24
- 17
- 12
- 28
- 29
- 9
- 11
- 7
- 16
- 29
- 23
- 17
- 18
- 11
- 6
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tottenham Hotspur (66 Trận đấu) | Nottingham Forest (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thua | 11 | 13 | 4 | 12 |
Cập nhật
23/03/2026 07:00

