Sự kiện chính
22'
Ryan Jiro Gravenberch
46'
Curtis Jones
Ryan Jiro Gravenberch
Yerson Mosquera
Matt Doherty
59'
Jean-Ricner Bellegarde
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
60'
Tolu Arokodare
Adam Armstrong
60'
65'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
65'
Rio Ngumoha
Cody Gakpo
Joao Victor Gomes da Silva
69'
Rodrigo Martins Gomes
Mateus Mane
70'
72'
Joseph Gomez
Jeremie Frimpong
78'
79'
Federico Chiesa
Ibrahima Konate
Hugo Bueno López
David Moller Wolfe
79'
83'
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolves vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1.7 | Phạt góc | 7 | 4.4 | Phạt góc | 7.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 9
- 3
- 24
- 26
- 18
- 17
- 9
- 19
- 27
- 26
- 15
- 11
- 12
- 11
- 22
- 19
- 10
- 11
- 22
- 14
- 17
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolves (65 Trận đấu) | Liverpool (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 16 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 10 | 13 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

