Sự kiện chính
9'
11'
Cristhian Mosquera
Yankuba Minteh
Kaoru Mitoma
46'
Diego Gómez
52'
59'
Kai Havertz
Viktor Gyokeres
60'
Leandro Trossard
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
64'
Riccardo Calafiori
Cristhian Mosquera
Danny Welbeck
Jack Hinshelwood
69'
Harry Howell
Diego Gómez
77'
Joel Veltman
Mats Wieffer
77'
Yasin Ayari
Carlos Baleba
78'
Olivier Boscagli
80'
80'
Christian Norgaard
Martin Zubimendi Ibanez
Ferdi Kadioglu
82'
Yasin Ayari
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brighton Hove Albion vs Arsenal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 58% |
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arsenal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 13
- 10
- 12
- 10
- 23
- 24
- 20
- 32
- 16
- 7
- 12
- 14
- 4
- 21
- 16
- 14
- 16
- 16
- 12
- 26
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove Albion (65 Trận đấu) | Arsenal (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 16 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 1 | 2 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

