Sự kiện chính
38'
45'
46'
Iyenoma Destiny Udogie
Pedro Porro
Josh Laurent
Florentino Ibrain Morris Luis
69'
Lyle Foster
Armando Broja
69'
76'
78'
Mathys Tel
Kevin Danso
78'
Archie Gray
Yves Bissouma
Josh Laurent
79'
Hannibal Mejbri
Marcus Edwards
85'
85'
Dane Scarlett
Conor Gallagher
90'
90'
Radu Dragusin
Cristian Gabriel Romero
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burnley vs Tottenham Hotspur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 21.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 19
- 14
- 9
- 18
- 17
- 20
- 14
- 14
- 29
- 22
- 20
- 12
- 7
- 5
- 22
- 22
- 9
- 20
- 9
- 15
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (21 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 9 | 11 |
Cập nhật
25/01/2026 07:00

