Sự kiện chính
17'
Harry Wilson(Reason:Goal awarded)
19'
57'
60'
Florian Wirtz(Reason:Goal awarded)
Harry Wilson
71'
Sander Berge
Tom Cairney
74'
Kevin Santos Lopes de Macedo
Emile Smith Rowe
74'
76'
Jeremie Frimpong
Florian Wirtz
Adama Traore Diarra
Harry Wilson
85'
Jonah Daniel Kusi-Asare
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
85'
85'
Federico Chiesa
Curtis Jones
Harrison Reed
Sasa Lukic
90'
90'
90'
Cody Gakpo
90'
Joseph Gomez
Cody Gakpo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fulham vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 6.7 | 8.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 59.9% |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 18
- 7
- 20
- 16
- 13
- 17
- 20
- 14
- 11
- 30
- 11
- 12
- 15
- 10
- 15
- 12
- 20
- 17
- 13
- 14
- 22
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (56 Trận đấu) | Liverpool (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 15 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/01/2026 07:09

