Sự kiện chính
4'
Marc Guehi
Tolu Arokodare
50'
59'
Yeremi Pino
60'
Edward Nketiah
Jean Philippe Mateta
63'
66'
Daniel Munoz
Jean-Ricner Bellegarde
Marshall Munetsi
66'
Hee-Chan Hwang
Tolu Arokodare
66'
69'
Jhon Arias
Ladislav Krejci
75'
Joao Victor Gomes da Silva
77'
81'
Jefferson Andres Lerma Solis
Daichi Kamada
81'
Justin Devenny
Yeremi Pino
83'
Jaydee Canvot
Chris Richards
Hugo Bueno
David Moller Wolfe
88'
90'
Will Hughes
Adam Wharton
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolves vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.1 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Wolves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 18
- 11
- 18
- 25
- 13
- 21
- 13
- 13
- 31
- 17
- 13
- 18
- 15
- 5
- 21
- 27
- 17
- 18
- 11
- 5
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolves (48 Trận đấu) | Crystal Palace (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 4 | 3 |
Cập nhật
23/11/2025 07:00

