Sự kiện chính
33'
35'
Igor Jesus Maciel da Cruz(Reason:Goal Disallowed - Handball)
46'
Hugo Ekitike
Ibrahima Konate
55'
61'
Omari Hutchinson
Nicolas Dominguez
Ryan Jiro Gravenberch
67'
Federico Chiesa
Alexander Isak
68'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
68'
78'
Rio Ngumoha
Curtis Jones
78'
86'
Ryan Yates
Igor Jesus Maciel da Cruz
86'
Callum Hudson-Odoi
Dan Ndoye
Federico Chiesa
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Liverpool vs Nottingham Forest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 9.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 63.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 61.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nottingham Forest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 20
- 13
- 17
- 18
- 17
- 9
- 14
- 14
- 14
- 29
- 14
- 18
- 7
- 10
- 19
- 16
- 15
- 18
- 17
- 8
- 5
- 30
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (47 Trận đấu) | Nottingham Forest (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 7 |
Cập nhật
23/11/2025 07:00

