Sự kiện chính
8'
Ao Tanaka
Anton Stach
23'
Jayden Bogle
41'
Ao Tanaka
45'
46'
Donyell Malen
Emiliano Buendia Stati
46'
Ian Maatsen
Lucas Digne
48'
53'
John McGinn
Ethan Ampadu
63'
68'
Ross Barkley
John McGinn
68'
Jadon Sancho
Ollie Watkins
Daniel James
Lukas Nmecha
71'
Dominic Calvert-Lewin
Ao Tanaka
71'
Pascal Struijk
74'
75'
Dominic Calvert-Lewin(Reason:No goal confirmed)
77'
Joel Piroe
Brenden Aaronson
80'
Degnand Wilfried Gnonto
Noah Okafor
80'
84'
Lamare Bogarde
Youri Tielemans
Degnand Wilfried Gnonto
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Leeds United vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Leeds United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 19
- 14
- 14
- 16
- 17
- 10
- 17
- 12
- 19
- 23
- 12
- 15
- 16
- 21
- 10
- 15
- 10
- 12
- 13
- 21
- 13
- 15
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leeds United (10 Trận đấu) | Aston Villa (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 1 | 6 |
Cập nhật
24/11/2025 07:00

