Sự kiện chính
Olivier Boscagli
15'
29'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
36'
Dango Ouattara
Maxim de Cuyper
Carlos Baleba
46'
Lewis Dunk
Olivier Boscagli
46'
Diego Gómez
64'
65'
Keane Lewis-Potter
Dango Ouattara
Jack Hinshelwood
Diego Gómez
70'
71'
80'
Aaron Hickey
Kristoffer Ajer
80'
Vitaly Janelt
Mikkel Damsgaard
80'
Mathias Jensen
Yegor Yarmolyuk
84'
Joel Veltman
Georginio Rutter
89'
Brajan Gruda
Yankuba Minteh
89'
Brajan Gruda
90'
90'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Bart Verbruggen
90'
90'
Vitaly Janelt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brighton Hove Albion vs Brentford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 13 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46% |
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brentford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 13
- 23
- 15
- 19
- 12
- 9
- 16
- 21
- 31
- 15
- 9
- 10
- 16
- 13
- 18
- 21
- 16
- 5
- 13
- 16
- 25
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove Albion (48 Trận đấu) | Brentford (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 9 |
Cập nhật
23/11/2025 07:00

