Sự kiện chính
10'
Alejandro Jimenez
Adam Smith
Morgan Rogers
13'
Boubacar Kamara
23'
27'
Alejandro Jimenez
28'
38'
Adrien Truffert
40'
46'
Lewis Cook
Alejandro Jimenez
63'
Ryan Christie
Alex Scott
63'
Amine Adli
Adrien Truffert
63'
Eli Junior Kroupi
Justin Kluivert
67'
Antoine Semenyo
Ross Barkley
Emiliano Buendia Stati
71'
Youri Tielemans
John McGinn
71'
Jadon Sancho
Amadou Onana
71'
77'
77'
David Brooks
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Donyell Malen
Boubacar Kamara
81'
Lamare Bogarde
Ollie Watkins
81'
82'
Evann Guessand
Morgan Rogers
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aston Villa vs AFC Bournemouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 7 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 12
- 20
- 16
- 11
- 18
- 4
- 20
- 20
- 14
- 27
- 16
- 6
- 10
- 9
- 10
- 18
- 13
- 16
- 13
- 32
- 35
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (47 Trận đấu) | AFC Bournemouth (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 5 | 5 |
Cập nhật
10/11/2025 07:01

