Sự kiện chính
11'
60'
Anton Stach
Sean Longstaff
61'
Daniel James
Ao Tanaka
64'
65'
Lukas Nmecha
Dominic Calvert-Lewin
70'
73'
Ethan Ampadu
77'
Jack Harrison
Noah Okafor
77'
James Justin
Jayden Bogle
Thomas Watson
Diego Gómez
81'
Stefanos Tzimas
Danny Welbeck
82'
Charalampos Kostoulas
Yankuba Minteh
88'
Joe Knight
Yasin Ayari
90'
Nehemiah Oriola
Georginio Rutter
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brighton Hove Albion vs Leeds United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Brighton Hove Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 15
- 13
- 15
- 15
- 13
- 12
- 15
- 12
- 28
- 25
- 13
- 14
- 15
- 21
- 20
- 17
- 13
- 14
- 15
- 14
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brighton Hove Albion (45 Trận đấu) | Leeds United (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
02/11/2025 06:59

