Sự kiện chính
18'
Jaidon Anthony
52'
Loum Tchaouna
Jacob Bruun Larsen
58'
66'
Daniel James
Brenden Aaronson
66'
Lukas Nmecha
Jack Harrison
68'
73'
Joel Piroe
Anton Stach
Josh Laurent
Zian Flemming
77'
81'
Ao Tanaka
Ethan Ampadu
Ashley Barnes
Jaidon Anthony
83'
Hannibal Mejbri
Chimuanya Ugochukwu
83'
90'
Pascal Struijk
Hannibal Mejbri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burnley vs Leeds United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 34.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 41.2% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leeds United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 21
- 13
- 17
- 11
- 17
- 11
- 14
- 15
- 14
- 28
- 24
- 18
- 10
- 14
- 20
- 18
- 10
- 11
- 6
- 14
- 27
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (5 Trận đấu) | Leeds United (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2025 06:59

