Sự kiện chính
14'
34'
Conor Bradley
46'
Florian Wirtz
Conor Bradley
55'
Andrew Robertson
Milos Kerkez
Romeo Lavia
Benoit Badiashile Mukinayi
55'
56'
Curtis Jones
Ibrahima Konate
63'
Jorrel Hato
Josh Acheampong
68'
74'
Hugo Ekitike
Alexander Isak
Marc Guiu
João Pedro Junqueira de Jesus
74'
Jamie Bynoe-Gittens
Alejandro Garnacho
75'
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Pedro Neto
75'
79'
Dominik Szoboszlai
86'
Wataru Endo
Alexis Mac Allister
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chelsea vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 56.2% | TL kiểm soát bóng | 64.1% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 13
- 14
- 15
- 12
- 22
- 12
- 13
- 14
- 20
- 27
- 15
- 14
- 23
- 7
- 7
- 19
- 11
- 19
- 19
- 12
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (42 Trận đấu) | Liverpool (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 2 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

