Sự kiện chính
3'
Yasin Ayari
Jack Hinshelwood
18'
24'
Ferdi Kadioglu
Maxim de Cuyper
30'
Lewis Dunk
David Brooks
31'
Marcos Senesi
36'
Tyler Adams
45'
48'
57'
Georginio Rutter
Antoine Semenyo
61'
63'
James Milner
67'
Brajan Gruda
Danny Welbeck
67'
Stefanos Tzimas
Georginio Rutter
67'
Carlos Baleba
James Milner
Justin Kluivert
David Brooks
68'
Amine Adli
Alex Scott
68'
73'
Carlos Baleba
Alejandro Jimenez
Marcus Tavernier
86'
Lewis Cook
James Hill
87'
Julio Cesar Soler Barreto
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
90'
Alejandro Jimenez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17 | Phạm lỗi | 9.7 | 14 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54% |
AFC Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brighton Hove Albion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 20
- 10
- 11
- 17
- 9
- 19
- 20
- 12
- 27
- 26
- 15
- 15
- 12
- 13
- 15
- 17
- 15
- 17
- 25
- 8
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Bournemouth (38 Trận đấu) | Brighton Hove Albion (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
14/09/2025 07:00

